越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chính xác” (1)
chính xác

英语
副precisely, exactly
anh ấy đi ngủ chính xác 7 giờ
He comes back exactly at 7 o'clock
相关词“chính xác” (1)
tính chính xác
英语
名Accuracy
Grok Imagine sẽ làm một bộ phim dựa trên sử thi The Odyssey, bảo đảm tính chính xác về mặt lịch sử.
Grok Imagine will make a film based on the epic The Odyssey, ensuring historical accuracy.
短语“chính xác” (8)
anh ấy đi ngủ chính xác 7 giờ
He comes back exactly at 7 o'clock
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
You can find accurate information on this electronic information portal.
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
Guided bombs are highly accurate, minimizing collateral damage.
Anh ấy giao bóng rất mạnh và chính xác.
He served very strongly and accurately.
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS-guided bombs accurately hit the target.
Grok Imagine sẽ làm một bộ phim dựa trên sử thi The Odyssey, bảo đảm tính chính xác về mặt lịch sử.
Grok Imagine will make a film based on the epic The Odyssey, ensuring historical accuracy.
Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội đang ở vị trí thuận lợi.
He passed the ball accurately to his teammate in a favorable position.
Cầu thủ đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội.
The player passed the ball accurately to his teammate.
